thiền tông

thiền tông

Thiền tông là một pháp môn tu tập trong Phật giáo.

Định nghĩa

Danh từ: - Một tông phái của Phật giáo Đại thừa: "thiền tông" một trường phái Phật giáo chủ trương đạt đến giác ngộ thông qua thực hành thiền định, trực nhận bản tâm, không dựa vào kinh điển hay nghi lễ phức tạp. Tông phái này xuất phát từ Ấn Độ, phát triển mạnhTrung Quốc Việt Nam. - Phương pháp tu tập trọng tâm: "thiền tông" nhấn mạnh vào việc "trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật" – nhìn thẳng vào tâm mình để thấy được bản chất chân thật, từ đó đạt được giác ngộ.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thiền tông một trong những tông phái lớn của Phật giáo Việt Nam. (Thiền tông một trường phái quan trọng trong Phật giáo Việt Nam.)
    • Ngài Huệ Năng tổ thứ sáu của thiền tông Trung Quốc. (Ngài Huệ Năng vị tổ thứ sáu của tông phái thiền Trung Quốc.)
    • Phương pháp tu tập của thiền tông chú trọng vào sự chứng ngộ trực tiếp. (Cách tu hành của thiền tông tập trung vào việc đạt được sự hiểu biết trực tiếp không qua trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiền tông Việt Nam": chỉ dòng thiền Phật giáo đặc thù phát triển ở Việt Nam, với các thiền phái nhưNgôn Thông, Thảo Đường, Trúc Lâm Yên Tử.
    • Thiền tông Việt Nam ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa tư tưởng dân tộc. (Dòng thiền Việt Nam tác động mạnh mẽ đến văn hóa tư duy người Việt.)
  • "công án thiền tông": những bài tập, mẩu đối thoại hoặc câu hỏi được dùng trong thiền tông để phá vỡ lối suy nghĩ logic, dẫn đến giác ngộ.
    • Công án thiền tông thường khó hiểu đối với người mới học. (Những bài tập thiền tông thường gây khó khăn cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiền (danh từ): sự tập trung tư tưởng, trạng thái định tâm trong Phật giáo; cũng chỉ phương pháp tu tập.
    • Ngồi thiền giúp tâm trí tĩnh lặng. (Thực hành thiền định giúp tâm trí yên tĩnh.)
  • Thiền học (danh từ): học thuyết hệ thống tư tưởng của thiền tông.
    • Thiền học ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật thơ ca. (Học thuyết thiền tông tác động mạnh đến nghệ thuật thơ văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phật giáo thiền: cách gọi khác của thiền tông, nhấn mạnh vào yếu tố Phật giáo.
  • Tông thiền: từ ngữ cổ, ít dùng, nhưng có nghĩa tương tự.
  • Thiền phái: chỉ một nhánh cụ thể trong thiền tông ( dụ: Lâm Tế, Tào Động).
Thành ngữ liên quan
  • Trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật: câu nói nổi tiếng của thiền tông, nghĩa là chỉ thẳng vào tâm người, thấy được bản tánh thì thành Phật.
    • Thiền tông chủ trương "trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật", không cần lễ nghi rườm rà. (Thiền tông đề cao việc nhìn thẳng vào tâm mình để giác ngộ, không cần nghi thức phức tạp.)